邪道
じゃどうjadou
N2
Danh từ
邪道 nghĩa là cách làm sai trái — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cách làm sai trái
improper way
tà đạo
wrong way
đường tà
evil path
dị giáo
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
お邪魔しますおじゃまします
ojamashimasu
Cụm từ / Thành ngữ
N4xin phép vào
please excuse the intrusion
お邪魔します。
おじゃまします。
Tôi vào nhà nhé.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
