Chợ Cóc FKO

邪険

じゃけん

jaken

N1
Tính từ đuôi なDanh từ

邪険 nghĩa là cay nghiệt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cay nghiệt

cruel

tàn nhẫn

hard-hearted

lạnh lùng

harsh

thô bạo

unkind

nhẫn tâm

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

邪道じゃどう
jadou
Danh từ
N2

cách làm sai trái

improper way

お邪魔しますおじゃまします
ojamashimasu
Cụm từ / Thành ngữ
N4

xin phép vào

please excuse the intrusion

お邪魔します。

おじゃまします。

Tôi vào nhà nhé.

邪悪じゃあく
jaaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

tà ác

wicked

邪念じゃねん
janen
Danh từ
N1

tà niệm

wicked thought

邪推じゃすい
jasui
Danh từĐộng từ する
N1

nghi oan

unjust suspicion

邪気じゃき
jaki
Danh từ
N1

tà khí

malice

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập