Chợ Cóc FKO

邪悪

じゃあく

jaaku

N3
Tính từ đuôi なDanh từ

邪悪 nghĩa là tà ác — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tà ác

wicked

gian ác

evil

xấu xa

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

邪道じゃどう
jadou
Danh từ
N2

cách làm sai trái

improper way

お邪魔しますおじゃまします
ojamashimasu
Cụm từ / Thành ngữ
N4

xin phép vào

please excuse the intrusion

お邪魔します。

おじゃまします。

Tôi vào nhà nhé.

邪険じゃけん
jaken
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

cay nghiệt

cruel

邪念じゃねん
janen
Danh từ
N1

tà niệm

wicked thought

邪推じゃすい
jasui
Danh từĐộng từ する
N1

nghi oan

unjust suspicion

邪気じゃき
jaki
Danh từ
N1

tà khí

malice

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập