邪心
じゃしんjashin
N2
Danh từ
邪心 nghĩa là tà tâm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tà tâm
wicked heart
ác tâm
evil design
dã tâm xấu
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
お邪魔しますおじゃまします
ojamashimasu
Cụm từ / Thành ngữ
N4xin phép vào
please excuse the intrusion
お邪魔します。
おじゃまします。
Tôi vào nhà nhé.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

