Chợ Cóc FKO

お邪魔します

おじゃまします

ojamashimasu

N4
Cụm từ / Thành ngữ

お邪魔します nghĩa là xin phép vào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

xin phép vào

please excuse the intrusion

tôi vào nhà nhé

I'm coming in

Ảnh minh họa

Ví dụ

お邪魔します。

おじゃまします。

Tôi vào nhà nhé.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

邪道じゃどう
jadou
Danh từ
N2

cách làm sai trái

improper way

邪悪じゃあく
jaaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

tà ác

wicked

邪険じゃけん
jaken
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

cay nghiệt

cruel

邪念じゃねん
janen
Danh từ
N1

tà niệm

wicked thought

邪推じゃすい
jasui
Danh từĐộng từ する
N1

nghi oan

unjust suspicion

邪気じゃき
jaki
Danh từ
N1

tà khí

malice

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập