お邪魔します
おじゃましますojamashimasu
N4
Cụm từ / Thành ngữ
お邪魔します nghĩa là xin phép vào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xin phép vào
please excuse the intrusion
tôi vào nhà nhé
I'm coming in
Ảnh minh họa
Ví dụ
お邪魔します。
おじゃまします。
Tôi vào nhà nhé.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

