Chợ Cóc FKO

宗派

しゅうは

shuuha

N1
Danh từ

宗派 nghĩa là tông phái — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tông phái

sect

giáo phái

denomination

trường phái

school

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

宗教しゅうきょう
shuukyou
Danh từ
N4

tôn giáo

religion

宗教を信じます。

しゅうきょうをしんじます。

Tôi tin vào tôn giáo.

宗主そうしゅ
soushu
Danh từ
N1

tông chủ

suzerain

邪宗じゃしゅう
jashuu
Danh từ
N1

tà giáo

heresy

派遣社員はけんしゃいん
hakenshain
Danh từ
N2

nhân viên phái cử

temporary employee (from an agency)

派兵はへい
hahei
Danh từĐộng từ する
N2

điều quân

dispatch of troops

派遣はけん
haken
Danh từĐộng từ する
N2

cử đi

dispatch

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập