Chợ Cóc FKO

派兵

はへい

hahei

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

派兵 nghĩa là điều quân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

điều quân

dispatch of troops

phái binh

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

派遣社員はけんしゃいん
hakenshain
Danh từ
N2

nhân viên phái cử

temporary employee (from an agency)

派遣はけん
haken
Danh từĐộng từ する
N2

cử đi

dispatch

派閥はばつ
habatsu
Danh từTính từ đuôi の
N2

phe phái

clique

学派がくは
gakuha
Danh từ
N2

trường phái (tư tưởng)

school (of thought)

派生的はせいてき
haseiteki
Tính từ đuôi な
N2

phái sinh

derivative

宗派しゅうは
shuuha
Danh từ
N1

tông phái

sect

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập