学派
がくはgakuha
N2
Danh từ
学派 nghĩa là trường phái (tư tưởng) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trường phái (tư tưởng)
school (of thought)
học phái
sect
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
入学式にゅうがくしき
nyuugakushiki
Danh từ
N4lễ nhập học
school entrance ceremony
入学式に参加します。
にゅうがくしきにさんかします。
Tôi tham dự lễ khai giảng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

