奨学金
しょうがくきんshougakukin
N4
Danh từ
奨学金 nghĩa là học bổng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
học bổng
scholarship
phụ cấp
stipend
trợ cấp học bổng
bursary
vay sinh viên
grant-in-aid
student loan
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
奨学金を受けます。
しょうがくきんをうけます。
Tôi nhận học bổng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
