Chợ Cóc FKO

奨励

しょうれい

shourei

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

奨励 nghĩa là khuyến khích — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khuyến khích

encouragement

cổ vũ

promotion

thúc đẩy

inducement

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

奨学金しょうがくきん
shougakukin
Danh từ
N4

học bổng

scholarship

奨学金を受けます。

しょうがくきんをうけます。

Tôi nhận học bổng.

推奨すいしょう
suishou
Danh từĐộng từ する
N3

khuyến nghị

recommendation

報奨ほうしょう
houshou
Danh từĐộng từ する
N2

tiền thưởng

bonus

奨学生しょうがくせい
shougakusei
Danh từ
N2

học sinh học bổng

scholarship student

精励せいれい
seirei
Danh từĐộng từ する
N1

chuyên cần

diligence

激励げきれい
gekirei
Danh từĐộng từ する
N3

khuyến khích

encouragement

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập