激励
げきれいgekirei
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
激励 nghĩa là khuyến khích — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khuyến khích
encouragement
thúc đẩy
spurring (on)
cổ vũ
cheering (on)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
激化げきか
gekika
Danh từĐộng từ する
N3leo thang
intensification
両社の競争が激化している。
りょうしゃのきょうそうがげきかしている。
Cuộc cạnh tranh giữa hai công ty đang leo thang.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

