Chợ Cóc FKO

激化

げきか

gekika

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

激化 nghĩa là leo thang — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

leo thang

intensification

trở nên dữ dội

aggravation

tăng cường độ

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

両社の競争が激化している。

りょうしゃのきょうそうがげきかしている。

Cuộc cạnh tranh giữa hai công ty đang leo thang.

議論が激化して結論が出なかった。

ぎろんがげきかしてけつろんがでなかった。

Cuộc tranh luận căng thẳng đến mức không có kết luận.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

激励げきれい
gekirei
Danh từĐộng từ する
N3

khuyến khích

encouragement

激増げきぞう
gekizou
Danh từĐộng từ する
N3

tăng mạnh

sharp increase

激情げきじょう
gekijou
Danh từ
N3

cảm xúc mãnh liệt

violent emotion

激動げきどう
gekidou
Danh từĐộng từ する
N3

biến động dữ dội

violent shock

激戦げきせん
gekisen
Danh từĐộng từ する
N3

trận chiến quyết liệt

fierce battle

激流げきりゅう
gekiryuu
Danh từ
N3

dòng chảy xiết

raging stream

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập