激化
げきかgekika
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
激化 nghĩa là leo thang — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
leo thang
intensification
trở nên dữ dội
aggravation
tăng cường độ
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
両社の競争が激化している。
りょうしゃのきょうそうがげきかしている。
Cuộc cạnh tranh giữa hai công ty đang leo thang.
議論が激化して結論が出なかった。
ぎろんがげきかしてけつろんがでなかった。
Cuộc tranh luận căng thẳng đến mức không có kết luận.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
