派遣社員
はけんしゃいんhakenshain
N2
Danh từ
派遣社員 nghĩa là nhân viên phái cử — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhân viên phái cử
temporary employee (from an agency)
nhân viên thời vụ (qua công ty)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

