教える
おしえるoshieru
N5
Động từ
教える nghĩa là dạy; chỉ; cho biết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dạy; chỉ; cho biết
to teach; to tell; to inform
Ảnh minh họa
Ví dụ
日本語を教えています。
にほんごをおしえています。
Tôi đang dạy tiếng Nhật.
#school#daily
Từ liên quan
Cùng Kanji
教室きょうしつ
kyoushitsu
Danh từ
N5phòng học; lớp học
classroom
教室に入ってください。
きょうしつにはいってください。
Hãy vào phòng học.
教科書きょうかしょ
kyoukasho
Danh từ
N5sách giáo khoa
textbook
教科書を読みます。
きょうかしょをよみます。
Tôi đọc sách giáo khoa.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

