教わる
おそわるosowaru
教わる nghĩa là được dạy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
được dạy
to be taught
học
to learn
thụ giáo
to take lessons in
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
祖母に料理を教わった。
そぼにりょうりをおそわった。
Tôi được bà dạy nấu ăn.
先生に発音を教わっている。
せんせいにはつおんをおそわっている。
Tôi đang được thầy dạy phát âm.
Từ liên quan
Cùng Kanji
phòng học; lớp học
classroom
教室に入ってください。
きょうしつにはいってください。
Hãy vào phòng học.
dạy; chỉ; cho biết
to teach; to tell; to inform
日本語を教えています。
にほんごをおしえています。
Tôi đang dạy tiếng Nhật.
giáo lý
creed
その宗教の教義を学んだ。
そのしゅうきょうのきょうぎをまなんだ。
Tôi đã học giáo lý của tôn giáo đó.
sách giáo khoa
textbook
教科書を読みます。
きょうかしょをよみます。
Tôi đọc sách giáo khoa.
văn hóa (hiểu biết/đánh giá)
(understanding or appreciation of) culture
教養のある人。
きょうようのあるひと。
Người có học vấn.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
