Chợ Cóc FKO

教わる

おそわる

osowaru

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

教わる nghĩa là được dạy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

được dạy

to be taught

học

to learn

thụ giáo

to take lessons in

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

祖母に料理を教わった。

そぼにりょうりをおそわった。

Tôi được bà dạy nấu ăn.

先生に発音を教わっている。

せんせいにはつおんをおそわっている。

Tôi đang được thầy dạy phát âm.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

教室きょうしつ
kyoushitsu
Danh từ
N5

phòng học; lớp học

classroom

教室に入ってください。

きょうしつにはいってください。

Hãy vào phòng học.

教えるおしえる
oshieru
Động từ
N5

dạy; chỉ; cho biết

to teach; to tell; to inform

日本語を教えています。

にほんごをおしえています。

Tôi đang dạy tiếng Nhật.

教義きょうぎ
kyougi
Danh từ
N3

giáo lý

creed

その宗教の教義を学んだ。

そのしゅうきょうのきょうぎをまなんだ。

Tôi đã học giáo lý của tôn giáo đó.

教科書きょうかしょ
kyoukasho
Danh từ
N5

sách giáo khoa

textbook

教科書を読みます。

きょうかしょをよみます。

Tôi đọc sách giáo khoa.

宗教しゅうきょう
shuukyou
Danh từ
N4

tôn giáo

religion

宗教を信じます。

しゅうきょうをしんじます。

Tôi tin vào tôn giáo.

教養きょうよう
kyouyou
Danh từ
N4

văn hóa (hiểu biết/đánh giá)

(understanding or appreciation of) culture

教養のある人。

きょうようのあるひと。

Người có học vấn.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập