辞書
じしょjisho
N5
Danh từ
辞書 nghĩa là từ điển — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
từ điển
dictionary
từ vựng học
lexicon
thư từ chức
letter of resignation
Ảnh minh họa
Ví dụ
辞書を引きます。
じしょをひきます。
Tôi tra từ điển.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

