辞典
じてんjiten
N4
Danh từ
辞典 nghĩa là từ điển — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
từ điển
dictionary
lexicon
Ảnh minh họa
Ví dụ
辞典で調べます。
じてんでしらべます。
Tôi tra từ điển.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

