Chợ Cóc FKO

総辞職

そうじしょく

soujishoku

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

総辞職 nghĩa là từ chức tập thể — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

từ chức tập thể

mass resignation

toàn bộ từ nhiệm

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

総括そうかつ
soukatsu
Danh từĐộng từ する
N3

tổng kết

summarization

総合そうごう
sougou
Danh từĐộng từ する
N3

tổng hợp

synthesis

総量そうりょう
souryou
Danh từ
N3

tổng lượng

aggregate amount

時価総額じかそうがく
jikasougaku
Danh từ
N2

vốn hóa thị trường

market capitalization

総じてそうじて
soujite
Trạng từ
N2

nói chung

in general

総数そうすう
sousuu
Danh từ
N2

tổng số

total (number)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập