総辞職
そうじしょくsoujishoku
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
総辞職 nghĩa là từ chức tập thể — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
từ chức tập thể
mass resignation
toàn bộ từ nhiệm
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

