Chợ Cóc FKO

総合

そうごう

sougou

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

総合 nghĩa là tổng hợp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tổng hợp

synthesis

tích hợp

combination

tổng quát

integration

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

総括そうかつ
soukatsu
Danh từĐộng từ する
N3

tổng kết

summarization

総量そうりょう
souryou
Danh từ
N3

tổng lượng

aggregate amount

時価総額じかそうがく
jikasougaku
Danh từ
N2

vốn hóa thị trường

market capitalization

総じてそうじて
soujite
Trạng từ
N2

nói chung

in general

総辞職そうじしょく
soujishoku
Danh từĐộng từ する
N2

từ chức tập thể

mass resignation

総数そうすう
sousuu
Danh từ
N2

tổng số

total (number)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập