Chợ Cóc FKO

固辞

こじ

koji

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

固辞 nghĩa là một mực từ chối — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

một mực từ chối

firm refusal

khăng khăng chối từ

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

要害堅固ようがいけんご
yougaikengo
Danh từTính từ đuôi の
N1

thành trì kiên cố

an impregnable fortress

固体こたい
kotai
Danh từ
N3

chất rắn

solid (body)

固唾かたず
katazu
Danh từ
N1

nước bọt nuốt khan (lúc căng thẳng)

saliva held in one's mouth during tension

固定観念こていかんねん
koteikannen
Danh từ
N2

định kiến cố hữu

fixed idea

頑固がんこ
ganko
Tính từ đuôi なDanh từ
N4

cứng đầu

stubborn

頑固な人です。

がんこなひとです。

Đó là người cứng đầu.

断固だんこ
danko
Tính từTrạng từ
N3

kiên quyết

firm

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập