固辞
こじkoji
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
固辞 nghĩa là một mực từ chối — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
một mực từ chối
firm refusal
khăng khăng chối từ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
固唾かたず
katazu
Danh từ
N1nước bọt nuốt khan (lúc căng thẳng)
saliva held in one's mouth during tension
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

