固唾
かたずkatazu
N1
Danh từ
固唾 nghĩa là nước bọt nuốt khan (lúc căng thẳng) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nước bọt nuốt khan (lúc căng thẳng)
saliva held in one's mouth during tension
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

