Chợ Cóc FKO

凝固

ぎょうこ

gyouko

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

凝固 nghĩa là đông đặc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đông đặc

coagulation

đông tụ

solidification

đông cứng

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

工夫を凝らすくふうをこらす
kufuuokorasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

vắt óc nghĩ cách

to exercise one's ingenuity

凝らすこらす
korasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N1

tập trung

to concentrate

凝縮ぎょうしゅく
gyoushuku
Danh từĐộng từ する
N2

cô đọng

condensation

凝着ぎょうちゃく
gyouchaku
Danh từĐộng từ する
N2

bám dính

adhesion

凝るこる
koru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

mỏi (cơ)

to become stiff

息を凝らすいきをこらす
ikiokorasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

nín thở

to hold one's breath

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập