凝縮
ぎょうしゅくgyoushuku
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
凝縮 nghĩa là cô đọng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cô đọng
condensation
ngưng tụ
concentration
súc tích
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
工夫を凝らすくふうをこらす
kufuuokorasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1vắt óc nghĩ cách
to exercise one's ingenuity
息を凝らすいきをこらす
ikiokorasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1nín thở
to hold one's breath
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
