Chợ Cóc FKO

凝らす

こらす

korasu

N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

凝らす nghĩa là tập trung — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tập trung

to concentrate

dồn (tâm sức)

to focus

chăm chú

to devote

dốc công

căng (mắt) (工夫を凝らす)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

工夫を凝らすくふうをこらす
kufuuokorasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

vắt óc nghĩ cách

to exercise one's ingenuity

凝固ぎょうこ
gyouko
Danh từĐộng từ する
N2

đông đặc

coagulation

凝縮ぎょうしゅく
gyoushuku
Danh từĐộng từ する
N2

cô đọng

condensation

凝着ぎょうちゃく
gyouchaku
Danh từĐộng từ する
N2

bám dính

adhesion

凝るこる
koru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

mỏi (cơ)

to become stiff

息を凝らすいきをこらす
ikiokorasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

nín thở

to hold one's breath

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập