凝らす
こらすkorasu
N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
凝らす nghĩa là tập trung — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tập trung
to concentrate
dồn (tâm sức)
to focus
chăm chú
to devote
dốc công
căng (mắt) (工夫を凝らす)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
工夫を凝らすくふうをこらす
kufuuokorasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1vắt óc nghĩ cách
to exercise one's ingenuity
息を凝らすいきをこらす
ikiokorasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1nín thở
to hold one's breath
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

