Chợ Cóc FKO

要害堅固

ようがいけんご

yougaikengo

N1
Danh từTính từ đuôi の

要害堅固 nghĩa là thành trì kiên cố — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thành trì kiên cố

an impregnable fortress

địa thế hiểm yếu vững chắc

phòng thủ bất khả xâm

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

必要ひつよう
hitsuyou
Tính từDanh từ
N3

cần thiết, sự cần thiết

necessary, necessity

許可が必要です。

きょかがひつようです。

Cần có giấy phép.

要旨ようし
youshi
Danh từ
N3

ý chính

main point

要望ようぼう
youbou
Danh từĐộng từ する
N4

yêu cầu

demand for

要望を聞きます。

ようぼうをききます。

Tôi lắng nghe đề nghị.

要素ようそ
youso
Danh từ
N3

yếu tố

component

要因よういん
youin
Danh từ
N3

nguyên nhân chính

main cause

概要がいよう
gaiyou
Danh từ
N3

khái quát

outline

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập