要望
ようぼうyoubou
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
要望 nghĩa là yêu cầu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
yêu cầu
demand for
đề nghị
request
Ảnh minh họa
Ví dụ
要望を聞きます。
ようぼうをききます。
Tôi lắng nghe đề nghị.
Từ liên quan
Cùng Kanji
必要ひつよう
hitsuyou
Tính từDanh từ
N3cần thiết, sự cần thiết
necessary, necessity
許可が必要です。
きょかがひつようです。
Cần có giấy phép.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

