Chợ Cóc FKO

要望

ようぼう

youbou

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

要望 nghĩa là yêu cầu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

yêu cầu

demand for

đề nghị

request

Ảnh minh họa

Ví dụ

要望を聞きます。

ようぼうをききます。

Tôi lắng nghe đề nghị.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

必要ひつよう
hitsuyou
Tính từDanh từ
N3

cần thiết, sự cần thiết

necessary, necessity

許可が必要です。

きょかがひつようです。

Cần có giấy phép.

要害堅固ようがいけんご
yougaikengo
Danh từTính từ đuôi の
N1

thành trì kiên cố

an impregnable fortress

要旨ようし
youshi
Danh từ
N3

ý chính

main point

要素ようそ
youso
Danh từ
N3

yếu tố

component

要因よういん
youin
Danh từ
N3

nguyên nhân chính

main cause

概要がいよう
gaiyou
Danh từ
N3

khái quát

outline

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập