Chợ Cóc FKO

要素

ようそ

youso

N3
Danh từ

要素 nghĩa là yếu tố — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

yếu tố

component

thành phần

factor

nhân tố

element

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

必要ひつよう
hitsuyou
Tính từDanh từ
N3

cần thiết, sự cần thiết

necessary, necessity

許可が必要です。

きょかがひつようです。

Cần có giấy phép.

要害堅固ようがいけんご
yougaikengo
Danh từTính từ đuôi の
N1

thành trì kiên cố

an impregnable fortress

要旨ようし
youshi
Danh từ
N3

ý chính

main point

要望ようぼう
youbou
Danh từĐộng từ する
N4

yêu cầu

demand for

要望を聞きます。

ようぼうをききます。

Tôi lắng nghe đề nghị.

要因よういん
youin
Danh từ
N3

nguyên nhân chính

main cause

概要がいよう
gaiyou
Danh từ
N3

khái quát

outline

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập