固定観念
こていかんねんkoteikannen
N2
Danh từ
固定観念 nghĩa là định kiến cố hữu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
định kiến cố hữu
fixed idea
tư tưởng rập khuôn
stereotype
prejudice
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
固唾かたず
katazu
Danh từ
N1nước bọt nuốt khan (lúc căng thẳng)
saliva held in one's mouth during tension
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

