固体
こたいkotai
N3
Danh từ
固体 nghĩa là chất rắn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chất rắn
solid (body)
thể rắn
solid matter
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
固唾かたず
katazu
Danh từ
N1nước bọt nuốt khan (lúc căng thẳng)
saliva held in one's mouth during tension
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
