Chợ Cóc FKO

固体

こたい

kotai

N3
Danh từ

固体 nghĩa là chất rắn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chất rắn

solid (body)

thể rắn

solid matter

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

要害堅固ようがいけんご
yougaikengo
Danh từTính từ đuôi の
N1

thành trì kiên cố

an impregnable fortress

固唾かたず
katazu
Danh từ
N1

nước bọt nuốt khan (lúc căng thẳng)

saliva held in one's mouth during tension

固定観念こていかんねん
koteikannen
Danh từ
N2

định kiến cố hữu

fixed idea

頑固がんこ
ganko
Tính từ đuôi なDanh từ
N4

cứng đầu

stubborn

頑固な人です。

がんこなひとです。

Đó là người cứng đầu.

断固だんこ
danko
Tính từTrạng từ
N3

kiên quyết

firm

凝固ぎょうこ
gyouko
Danh từĐộng từ する
N2

đông đặc

coagulation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập