Chợ Cóc FKO

辞任

じにん

jinin

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

辞任 nghĩa là từ chức — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

từ chức

resignation (from a position)

từ nhiệm

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

辞書じしょ
jisho
Danh từ
N5

từ điển

dictionary

辞書を引きます。

じしょをひきます。

Tôi tra từ điển.

辞典じてん
jiten
Danh từ
N4

từ điển

dictionary

辞典で調べます。

じてんでしらべます。

Tôi tra từ điển.

弔辞ちょうじ
chouji
Danh từ
N1

điếu văn

a memorial address

辞職じしょく
jishoku
Danh từĐộng từ する
N2

từ chức

resignation

固辞こじ
koji
Danh từĐộng từ する
N2

một mực từ chối

firm refusal

総辞職そうじしょく
soujishoku
Danh từĐộng từ する
N2

từ chức tập thể

mass resignation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập