Chợ Cóc FKO

止める

とめる

tomeru

N4
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ

止める nghĩa là dừng lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dừng lại

to stop

tắt

to turn off

đỗ xe

to park

ngăn chặn

to prevent

trấn áp (ho)

to suppress (a cough)

kìm nén (nước mắt)

to hold back (tears)

nín thở

to hold (one's breath)

giảm (đau)

to relieve (pain)

thuyết phục không làm

to dissuade

cấm

to forbid

ngăn cấm

to prohibit

chú ý

to notice

nhận ra

to be aware of

ghi nhớ

to remember

cố định (tại chỗ)

to fix (in place)

buộc chặt

to fasten

ghim

to pin

đóng đinh

to nail

giam giữ

to detain

Ảnh minh họa

Ví dụ

車を止めます。

くるまをとめます。

Tôi đỗ xe.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

止めるやめる
yameru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

dừng (một hoạt động)

to stop (an activity)

タバコをやめます。

タバコをやめます。

Tôi bỏ thuốc lá.

禁止きんし
kinshi
Danh từĐộng từ する
N4

cấm

prohibition

喫煙を禁止します。

きつえんをきんしします。

Hút thuốc bị cấm.

止血しけつ
shiketsu
Danh từĐộng từ する
N2

cầm máu

stopping of bleeding

阻止そし
soshi
Danh từĐộng từ する
N3

sự ngăn chặn

obstruction

笑止しょうし
shoushi
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

đáng cười

laughable

立ち止まるたちどまる
tachidomaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

dừng bước

to stop (in one's tracks)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập