止める
とめるtomeru
止める nghĩa là dừng lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dừng lại
to stop
tắt
to turn off
đỗ xe
to park
ngăn chặn
to prevent
trấn áp (ho)
to suppress (a cough)
kìm nén (nước mắt)
to hold back (tears)
nín thở
to hold (one's breath)
giảm (đau)
to relieve (pain)
thuyết phục không làm
to dissuade
cấm
to forbid
ngăn cấm
to prohibit
chú ý
to notice
nhận ra
to be aware of
ghi nhớ
to remember
cố định (tại chỗ)
to fix (in place)
buộc chặt
to fasten
ghim
to pin
đóng đinh
to nail
giam giữ
to detain
Ảnh minh họa
Ví dụ
車を止めます。
くるまをとめます。
Tôi đỗ xe.
Từ liên quan
Cùng Kanji
dừng (một hoạt động)
to stop (an activity)
タバコをやめます。
タバコをやめます。
Tôi bỏ thuốc lá.
dừng bước
to stop (in one's tracks)
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

