阻む
はばむhabamu
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
阻む nghĩa là ngăn chặn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngăn chặn
to stop
cản trở
to prevent
ngăn cản
to hinder
to obstruct
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

