停止
ていしteishi
N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
停止 nghĩa là dừng lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dừng lại
stoppage
ngừng
halt
đình chỉ
suspension
cessation
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

