Chợ Cóc FKO

調停

ちょうてい

choutei

N2
Danh từĐộng từ するTha động từTính từ đuôi の

調停 nghĩa là hòa giải — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hòa giải

arbitration

dàn xếp

conciliation

trung gian phân xử

mediation

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

協調きょうちょう
kyouchou
Danh từĐộng từ する
N3

hợp tác

cooperation

体調たいちょう
taichou
Danh từ
N3

trạng thái sức khỏe

physical condition

調理ちょうり
chouri
Danh từĐộng từ する
N3

nấu nướng

cooking

調べるしらべる
shiraberu
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N5

kiểm tra

to examine

辞書で調べます。

じしょでしらべます。

Tôi tra từ điển.

調整ちょうせい
chousei
Danh từĐộng từ する
N3

điều chỉnh

adjustment

同調どうちょう
douchou
Danh từĐộng từ する
N3

đồng điệu

conformity

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập