調停
ちょうていchoutei
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTính từ đuôi の
調停 nghĩa là hòa giải — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hòa giải
arbitration
dàn xếp
conciliation
trung gian phân xử
mediation
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
調べるしらべる
shiraberu
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N5kiểm tra
to examine
辞書で調べます。
じしょでしらべます。
Tôi tra từ điển.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
