Chợ Cóc FKO

調理

ちょうり

chouri

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

調理 nghĩa là nấu nướng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nấu nướng

cooking

chế biến món ăn

food preparation

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

協調きょうちょう
kyouchou
Danh từĐộng từ する
N3

hợp tác

cooperation

体調たいちょう
taichou
Danh từ
N3

trạng thái sức khỏe

physical condition

調べるしらべる
shiraberu
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N5

kiểm tra

to examine

辞書で調べます。

じしょでしらべます。

Tôi tra từ điển.

調整ちょうせい
chousei
Danh từĐộng từ する
N3

điều chỉnh

adjustment

同調どうちょう
douchou
Danh từĐộng từ する
N3

đồng điệu

conformity

調節ちょうせつ
chousetsu
Danh từĐộng từ する
N3

điều tiết

regulation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập