調理
ちょうりchouri
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
調理 nghĩa là nấu nướng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nấu nướng
cooking
chế biến món ăn
food preparation
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
調べるしらべる
shiraberu
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N5kiểm tra
to examine
辞書で調べます。
じしょでしらべます。
Tôi tra từ điển.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

