同調
どうちょうdouchou
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
同調 nghĩa là đồng điệu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đồng điệu
conformity
hùa theo
alignment
đồng tình
sympathy
following suit
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
同時どうじ
douji
Danh từTính từ
N4cùng lúc
same time
同時に始めます。
どうじにはじめます.
Chúng tôi bắt đầu cùng lúc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

