同時
どうじdouji
N4
Danh từTính từ
同時 nghĩa là cùng lúc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cùng lúc
same time
đồng thời
simultaneous
đồng bộ
concurrent
synchronous
Ảnh minh họa
Ví dụ
同時に始めます。
どうじにはじめます.
Chúng tôi bắt đầu cùng lúc.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

