Chợ Cóc FKO

同胞

どうほう

douhou

N3
Danh từ

同胞 nghĩa là đồng bào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đồng bào

brethren

anh em

brothers

đồng chí

fellow countrymen

người cùng quê hương

fellowman

compatriot

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

同時どうじ
douji
Danh từTính từ
N4

cùng lúc

same time

同時に始めます。

どうじにはじめます.

Chúng tôi bắt đầu cùng lúc.

同意どうい
doui
Danh từĐộng từ する
N3

đồng ý

agreement

同調どうちょう
douchou
Danh từĐộng từ する
N3

đồng điệu

conformity

同感どうかん
doukan
Danh từĐộng từ する
N3

đồng cảm

same feeling

同業どうぎょう
dougyou
Danh từ
N3

cùng ngành

same trade

同期どうき
douki
Danh từTính từ đuôi の
N3

cùng khóa

same period

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập