協調
きょうちょうkyouchou
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
協調 nghĩa là hợp tác — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hợp tác
cooperation
hòa hợp
conciliation
phối hợp
harmony
coordination
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
ご協力ごきょうりょく
gokyouryoku
Danh từĐộng từ する
N4hợp tác
cooperation
ご協力をお願いします。
ごきょうりょくをおねがいします。
Xin vui lòng hợp tác.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
