ご協力
ごきょうりょくgokyouryoku
N4
Danh từĐộng từ するTự động từ
ご協力 nghĩa là hợp tác — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hợp tác
cooperation
cộng tác
collaboration
sự giúp đỡ
help
ủng hộ
support
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
ご協力をお願いします。
ごきょうりょくをおねがいします。
Xin vui lòng hợp tác.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
