妥協
だきょうdakyou
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
妥協 nghĩa là thỏa hiệp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thỏa hiệp
compromise
nhượng bộ
giving in
dàn xếp
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
妥当だとう
datou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3hợp lý
valid
その判断は妥当だと思う。
そのはんだんはだとうだとおもう。
Tôi cho rằng phán đoán đó là hợp lý.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

