Chợ Cóc FKO

妥協

だきょう

dakyou

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

妥協 nghĩa là thỏa hiệp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thỏa hiệp

compromise

nhượng bộ

giving in

dàn xếp

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

妥当性だとうせい
datousei
Danh từ
N3

tính hợp lý

validity

妥協点だきょうてん
dakyouten
Danh từ
N2

điểm thỏa hiệp

common (meeting) ground

妥結だけつ
daketsu
Danh từĐộng từ する
N1

đạt thỏa thuận

settlement

妥当だとう
datou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

hợp lý

valid

その判断は妥当だと思う。

そのはんだんはだとうだとおもう。

Tôi cho rằng phán đoán đó là hợp lý.

協調きょうちょう
kyouchou
Danh từĐộng từ する
N3

hợp tác

cooperation

協業きょうぎょう
kyougyou
Danh từĐộng từ する
N3

hợp tác

cooperation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập