妥結
だけつdaketsu
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
妥結 nghĩa là đạt thỏa thuận — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đạt thỏa thuận
settlement
dàn xếp xong
agreement
ngã ngũ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
妥当だとう
datou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3hợp lý
valid
その判断は妥当だと思う。
そのはんだんはだとうだとおもう。
Tôi cho rằng phán đoán đó là hợp lý.
締結ていけつ
teiketsu
Danh từĐộng từ する
N4ký kết
conclusion
条約を締結します。
じょうやくをていけつします。
Chúng tôi ký kết điều ước.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

