Chợ Cóc FKO

妥結

だけつ

daketsu

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

妥結 nghĩa là đạt thỏa thuận — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đạt thỏa thuận

settlement

dàn xếp xong

agreement

ngã ngũ

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

妥協だきょう
dakyou
Danh từĐộng từ する
N3

thỏa hiệp

compromise

妥当性だとうせい
datousei
Danh từ
N3

tính hợp lý

validity

妥協点だきょうてん
dakyouten
Danh từ
N2

điểm thỏa hiệp

common (meeting) ground

妥当だとう
datou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

hợp lý

valid

その判断は妥当だと思う。

そのはんだんはだとうだとおもう。

Tôi cho rằng phán đoán đó là hợp lý.

結婚けっこん
kekkon
Danh từĐộng từ する
N5

hôn nhân

marriage

結婚したいです。

けっこんしたいです。

Tôi muốn kết hôn.

結局けっきょく
kekkyoku
Trạng từDanh từ
N4

sau cùng

after all

結局失敗します。

けっきょくしっぱいします。

Rốt cuộc tôi thất bại.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập