妥当
だとうdatou
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
妥当 nghĩa là hợp lý — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hợp lý
valid
phù hợp
proper
chính đáng
right
thích hợp
appropriate
reasonable
Ảnh minh họa
Ví dụ
その判断は妥当だと思う。
そのはんだんはだとうだとおもう。
Tôi cho rằng phán đoán đó là hợp lý.
妥当な価格で取引した。
だとうなかかくでとりひきした。
Chúng tôi giao dịch với mức giá hợp lý.
Từ liên quan
Cùng Kanji
担当たんとう
tantou
Danh từĐộng từ する
N4phụ trách
being in charge (of an area of responsibility)
この案件を担当します。
このあんけんをたんとうします。
Tôi phụ trách vụ việc này.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

