Chợ Cóc FKO

妥当性

だとうせい

datousei

N3
Danh từ

妥当性 nghĩa là tính hợp lý — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tính hợp lý

validity

tính thỏa đáng

propriety

tính đúng đắn

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

妥協だきょう
dakyou
Danh từĐộng từ する
N3

thỏa hiệp

compromise

妥協点だきょうてん
dakyouten
Danh từ
N2

điểm thỏa hiệp

common (meeting) ground

妥結だけつ
daketsu
Danh từĐộng từ する
N1

đạt thỏa thuận

settlement

妥当だとう
datou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

hợp lý

valid

その判断は妥当だと思う。

そのはんだんはだとうだとおもう。

Tôi cho rằng phán đoán đó là hợp lý.

弁当べんとう
bentou
Danh từ
N5

cơm hộp

bento

弁当を持っていきます。

べんとうをもっていきます。

Tôi mang cơm hộp theo.

担当たんとう
tantou
Danh từĐộng từ する
N4

phụ trách

being in charge (of an area of responsibility)

この案件を担当します。

このあんけんをたんとうします。

Tôi phụ trách vụ việc này.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập