担当
たんとうtantou
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
担当 nghĩa là phụ trách — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phụ trách
being in charge (of an area of responsibility)
chịu trách nhiệm
being responsible (for)
đảm nhiệm
taking charge of
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
この案件を担当します。
このあんけんをたんとうします。
Tôi phụ trách vụ việc này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
担うになう
ninau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3gánh chịu
to carry on one's shoulder
若者が次の時代を担っていく。
わかものがつぎのじだいをになっていく。
Người trẻ sẽ gánh vác thời đại tiếp theo.
担当者たんとうしゃ
tantousha
Danh từ
N4người phụ trách
person in charge (of an area of work, etc.)
担当者に連絡します。
たんとうしゃにれんらくします。
Tôi liên hệ người phụ trách.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
