調節
ちょうせつchousetsu
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
調節 nghĩa là điều tiết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
điều tiết
regulation
điều chỉnh
adjustment
kiểm soát
control
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
調べるしらべる
shiraberu
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N5kiểm tra
to examine
辞書で調べます。
じしょでしらべます。
Tôi tra từ điển.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

