Chợ Cóc FKO

調べる

しらべる

shiraberu

N5
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ

調べる nghĩa là kiểm tra — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kiểm tra

to examine

tra cứu

to look up

điều tra

to investigate

kiểm tra

to check up

cảm nhận

to sense

nghiên cứu

to study

hỏi thăm

to inquire

tìm kiếm

to search

Ảnh minh họa

Ví dụ

辞書で調べます。

じしょでしらべます。

Tôi tra từ điển.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

協調きょうちょう
kyouchou
Danh từĐộng từ する
N3

hợp tác

cooperation

体調たいちょう
taichou
Danh từ
N3

trạng thái sức khỏe

physical condition

調理ちょうり
chouri
Danh từĐộng từ する
N3

nấu nướng

cooking

調整ちょうせい
chousei
Danh từĐộng từ する
N3

điều chỉnh

adjustment

同調どうちょう
douchou
Danh từĐộng từ する
N3

đồng điệu

conformity

調節ちょうせつ
chousetsu
Danh từĐộng từ する
N3

điều tiết

regulation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập