調べる
しらべるshiraberu
N5
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
調べる nghĩa là kiểm tra — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kiểm tra
to examine
tra cứu
to look up
điều tra
to investigate
kiểm tra
to check up
cảm nhận
to sense
nghiên cứu
to study
hỏi thăm
to inquire
tìm kiếm
to search
Ảnh minh họa
Ví dụ
辞書で調べます。
じしょでしらべます。
Tôi tra từ điển.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

