停滞
ていたいteitai
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
停滞 nghĩa là trì trệ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trì trệ
stagnation
đình trệ
standstill
ứ đọng
delay
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

