Chợ Cóc FKO

停滞

ていたい

teitai

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

停滞 nghĩa là trì trệ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trì trệ

stagnation

đình trệ

standstill

ứ đọng

delay

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

急停車きゅうていしゃ
kyuuteisha
Danh từĐộng từ する
N2

dừng xe đột ngột

(coming to a) sudden stop

停戦ていせん
teisen
Danh từĐộng từ する
N2

ngừng bắn

armistice

バス停バスてい
basutei
Danh từ
N5

trạm xe buýt

bus stop

バス停で待ちます。

バスていでまちます。

Tôi đợi ở trạm xe buýt.

停車ていしゃ
teisha
Danh từĐộng từ する
N3

dừng xe

stopping (of a train, car)

停止ていし
teishi
Danh từĐộng từ する
N3

dừng lại

stoppage

調停ちょうてい
choutei
Danh từĐộng từ する
N2

hòa giải

arbitration

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập