Chợ Cóc FKO

バス停

バスてい

basutei

N5
Danh từ

バス停 nghĩa là trạm xe buýt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trạm xe buýt

bus stop

Ảnh minh họa

Ví dụ

バス停で待ちます。

バスていでまちます。

Tôi đợi ở trạm xe buýt.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

急停車きゅうていしゃ
kyuuteisha
Danh từĐộng từ する
N2

dừng xe đột ngột

(coming to a) sudden stop

停戦ていせん
teisen
Danh từĐộng từ する
N2

ngừng bắn

armistice

停車ていしゃ
teisha
Danh từĐộng từ する
N3

dừng xe

stopping (of a train, car)

停止ていし
teishi
Danh từĐộng từ する
N3

dừng lại

stoppage

停滞ていたい
teitai
Danh từĐộng từ する
N2

trì trệ

stagnation

調停ちょうてい
choutei
Danh từĐộng từ する
N2

hòa giải

arbitration

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập