Chợ Cóc FKO

威圧的

いあつてき

iatsuteki

N2
Tính từ đuôi な

威圧的 nghĩa là uy hiếp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

uy hiếp

coercive

hống hách

overbearing

áp đảo

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

権威けんい
ken'i
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

thẩm quyền

authority

威厳いげん
igen
Danh từ
N3

uy nghiêm

dignity

威信いしん
ishin
Danh từ
N2

uy tín

prestige

脅威きょうい
kyoui
Danh từĐộng từ する
N1

mối đe dọa

threat

威風いふう
ifuu
Danh từ
N2

uy phong

majesty

威容いよう
iyou
Danh từ
N2

dáng vẻ uy nghi

dignified appearance

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập